| Thuộc tính | Thông tin |
| Tổng quan | |
| Loại máy giặt | Cửa trên |
| Lồng giặt | Lồng đứng |
| Khối lượng giặt | 9.5 Kg |
| Số người sử dụng | Từ 5 – 7 người |
| Kiểu động cơ | Truyền động trực tiếp |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 700 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu nắp máy | Kính cường lực |
| Sản xuất tại | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Thời gian bảo hành động cơ | 12 năm |
| Mức tiêu thụ điện năng | |
| Hiệu suất sử dụng điện | 4.3 Wh/kg |
| Loại Inverter | Công nghệ TD Inverter |
| Công nghệ giặt | |
| Chương trình | – Giặt lưu hương
– Vệ sinh lồng giặt
– Tiết kiệm nước
– Sấy gió 90 phút
– Nước sốt
– Giặt đồ bùn đất
– Giặt thường
– Giặt nhẹ
– Giặt nhanh
– Chăn màn |
| Công nghệ giặt | – Xoáy nước siêu mạnh Water Bazooka
– Hệ thống ActiveFoam
– Công nghệ giặt chuyên biệt StainMaster
– Khay giặt xả Turbo Mixer+ |
| Bảng điều khiển và Tiện ích | |
| Bảng điều khiển | Tiếng Việt nút nhấn có màn hình hiển thị |
| Tiện ích | – Tự khởi động lại khi có điện
– Khóa trẻ em
– Hẹn giờ giặt
– Hoạt động được ở áp lực nước thấp từ 1m
– Tự động gỡ rối Auto Tangle Care
– Ghi nhớ thông minh My Smart Memory
– Auto Tub Clean – Tự động vệ sinh lồng giặt
– Đèn Led hiển thị |
| Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước – Khối lượng | Cao 103.7 cm – Ngang 55.4 cm – Sâu 60.4 cm – Nặng 33 kg |
| Chiều dài ống cấp nước | 100 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 80 cm |
| Hãng | Panasonic |
Bộ phận tư vấn mua hàng
Sản phẩm cùng danh mục















