| Danh mục | Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Thông tin chung | Kích cỡ màn hình | 50 inch |
| Độ phân giải | 4K | |
| Loại màn hình | LED | |
| Khoảng cách xem an toàn cho mắt | 44 – 55″ (khoảng 3 – 4m) | |
| Loại tivi | Tivi LED, Smart tivi | |
| Thương hiệu | Samsung | |
| Năm ra mắt | 2026 | |
| Công nghệ hình ảnh | Công nghệ hình ảnh | HDR
HDR 10+
Mega Contrast
UHD Dimming
Contrast Enhancer
Motion Xcelerator
4K Upscaling
Color Booster
Filmmaker Mode |
| Tần số quét | 50Hz | |
| Chip xử lí | Crystal Processor 4K | |
| Công nghệ âm thanh | Công nghệ âm thanh | OTS Lite
Q-Symphony
Adaptive Sound |
| Tổng công suất loa | 20W | |
| Các cổng kết nối | Kết nối Internet | Wi-Fi
LAN |
| Kết nối không dây | Bluetooth | |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 x HDMI | |
| Cổng xuất âm thanh | HDMI (eARC) | |
| Cổng USB | 1 x USB-A | |
| Tính năng và tiện ích | Tính năng chơi game | Auto Game Mode (ALLM)
VRR
HGiG |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube
Netflix
FPT Play
TV 360
VTV Go
VieON | |
| Hệ điều hành | Tizen OS | |
| Công nghệ chiếu hình từ điện thoại lên TV | Apple AirPlay
Google Cast | |
| Tiện ích nổi bật | Tìm kiếm giọng nói bằng tiếng Việt, Tích hợp trợ lí ảo Google Assistant, Điều khiển bằng giọng nói không cần remote, Chiếu hình ảnh từ điện thoại lên TV, Điều khiển qua ứng dụng | |
| Ứng dụng điều khiển | SmartThings | |
| Tính năng khác | Quick Remote Only
Bixby
Trợ lý Vision AI Companion (VAC) | |
| Thiết kế và lắp đặt | Kích thước (Bao gồm kích thước có chân đế và không chân đế) | Kích thước có chân đế: Ngang 111.08 cm – Cao 69.6 cm – Dày 19.9 cm
Kích thước không chân đế: Ngang 111.08 cm – Cao 64.38 cm – Dày 7.64 cm |
| Khối lượng (Bao gồm khối lượng có chân đế và không chân đế) | Khối lượng có chân đế: 8.7 kg
Khối lượng không chân đế: 8.4 kg |
Bộ phận tư vấn mua hàng
Sản phẩm cùng danh mục


















