| Danh mục | Chi tiết |
| Tổng quan sản phẩm | |
| Loại Tivi | Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 98 Inch |
| Độ phân giải | 4K |
| Hệ điều hành | webOS 26 |
| Công nghệ hình ảnh | – HDR10
– HLG
– Dynamic Tone Mapping Pro
– 4K Expression Enhancer
– Filmmaker Mode
– 9 chế độ hình ảnh |
| Bộ xử lý | α8 AI Processor 4K Gen3 |
| Tần số quét thực | 120Hz, VRR 144Hz |
| Công nghệ âm thanh | |
| Tổng công suất loa | 20W |
| Số lượng loa | 2 x 10W |
| Chế độ lọc thoại | Clear Voice Pro |
| Các công nghệ khác | – Công nghệ âm thanh AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
– LG Sound Sync |
| Cổng kết nối | |
| Kết nối Internet | Wifi 5 |
| Kết nối không dây | Blutooth 5.3 |
| USB | 1 x USB 2.0 |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | HDMI: 3ea (hỗ trợ eARC, ALLM) |
| Tiện ích | |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Ứng dụng LG ThinQ |
| Điều khiển bằng giọng nói | Google Assistant |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | – Google Cast
– Apple Airplay |
| Remote thông minh | AI Magic Remote MR26 |
| Ứng dụng phổ biến | – App Store
– Youtube
– FPT Play
– VieOn
– VTV Go |
| Tiện ích thông minh khác | – Game Dashboard
– AI (AI Agent, Concierge, AI chatbot, Copilot, AI Voice ID, AI search) |
| Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 218.4cm – Cao 134cm – Dày 36,9cm |
| Khối lượng có chân | 52,8 Kg |
| Kích thước không chân, treo tường | Ngang 218.4cm – Cao 125.2cm – Dày 7.45cm |
| Khối lượng không chân | 50 Kg |
| Xuất Xứ & Bảo Hành | |
| Hãng Sản Xuất | LG (Thương Hiệu: Hàn Quốc) |
| Sản Xuất Tại | Việt Nam |
| Bảo Hành | 24 Tháng |
| Năm ra mắt | 2026 |
Bộ phận tư vấn mua hàng
Sản phẩm cùng danh mục























